ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người đại diện" (1件)
người đại diện

日本語
名代理人
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
類語検索結果 "người đại diện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người đại diện" (1件)
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
